Tuồng, ở miền Nam quen gọi là hát bội, là loại hình sân khấu truyền thống có lối diễn khoa trương, tính ước lệ rất cao, thường kể những tích về trung thần, gian thần, chiến trận và lòng trung nghĩa. Lớp vẽ mặt trực tiếp lên gương mặt diễn viên cho biết tính cách nhân vật, còn tiếng trống chầu của người cầm chầu là lời khen chê ngay giữa đêm diễn.
Chào bạn, đây là Nhà Nghệ Sĩ. Nhiều người lần đầu xem tuồng thấy lạ: giọng hét vang, bước đi dậm mạnh, gương mặt đỏ đen rực rỡ. Tập này mình giải mã những cái lạ đó từ phía người đứng trên sân khấu.
Tuồng là gì và vì sao có hai tên gọi?
Tuồng và hát bội là cùng một loại hình, cách gọi khác nhau theo vùng. Miền Bắc và miền Trung thường gọi tuồng, miền Nam quen gọi hát bội. Về nguồn gốc của chữ hát bội, cũng có vài cách giải thích khác nhau.
Tuồng từng có thời rất gần với cung đình và giới quan lại, nhưng cũng sống mạnh trong dân gian, nhất là ở các tỉnh miền Trung như Bình Định, Quảng Nam. Mỗi vùng có những nét riêng trong cách hát, cách diễn.
Nội dung tuồng thường xoay quanh lòng trung với nước, nghĩa với vua, chuyện gian thần hại trung thần, chuyện chiến trận. Vì vậy tính cách nhân vật thường rõ ràng, chính tà phân minh.
Lối diễn tuồng khoa trương, nghĩa là phóng to cảm xúc và động tác lên: tiếng hét, cái trợn mắt, bước chân dậm, tất cả đều to hơn đời thường để thể hiện khí phách nhân vật.
Vẽ mặt: đọc tính cách qua màu sắc
Diễn viên tuồng không đeo mặt nạ mà vẽ trực tiếp lên mặt. Màu sắc và đường nét cho khán giả biết ngay nhân vật thuộc loại nào. Đây là một ngôn ngữ riêng mà khán giả quen thuộc đọc được trong tích tắc.
Theo cách hiểu phổ biến, mặt đỏ thường dành cho người trung dũng, ngay thẳng. Mặt đen thường là người cương trực, nóng nảy. Mặt trắng mốc thường gắn với kẻ gian thần, nham hiểm. Ngoài ra còn nhiều kiểu mặt khác với những ý nghĩa riêng.
Cần nói thêm là cách vẽ và quy ước màu có thể khác nhau giữa các vùng và các đoàn, nên đừng xem đây là bảng tra cứng nhắc. Người học vẽ mặt thường học từ thầy trong đoàn mình.
Nhiều diễn viên tuồng tự vẽ mặt cho mình. Việc vẽ mặt trước giờ diễn cũng là lúc họ bước dần vào nhân vật. Mỗi nét bút là một lần nhắc mình về tính cách sắp đóng.
Trống chầu: khán giả khen chê bằng tiếng trống
Một nét đặc biệt của hát bội là lệ cầm chầu. Người cầm chầu, thường là một người am hiểu được kính trọng, ngồi đánh trống chầu trong lúc diễn. Tiếng trống là lời khen khi diễn viên hát hay, diễn đạt, và cũng có thể là lời chê khi diễn chưa tới.
Với người diễn, tiếng trống chầu là thước đo tức thì. Được một tiếng trống khen đúng chỗ là niềm vui lớn. Cầm chầu không chỉ là đánh trống, mà là thể hiện sự hiểu biết về tuồng.
Ngày nay lệ cầm chầu không còn phổ biến như xưa, nhưng ở một số nơi, nhất là trong những dịp lễ hội, vẫn còn giữ.
Lệ này cho thấy tuồng không phải sân khấu chỉ để xem thụ động. Khán giả am hiểu tham gia vào đêm diễn, và chính họ giữ chuẩn mực cho nghệ thuật.
Lối diễn ước lệ và khoa trương
Tuồng dùng rất nhiều ước lệ. Cầm roi ngựa là đang cưỡi ngựa. Đi một vòng sân khấu là đã đi một chặng đường dài. Vài lá cờ là cả một đạo quân. Sân khấu gần như trống, và trí tưởng tượng của khán giả lấp đầy.
Để ước lệ có sức thuyết phục, động tác phải chính xác. Cách lên ngựa, xuống ngựa, ghìm cương phải đúng trình tự, nếu không khán giả sẽ thấy vô lý. Những động tác này được dạy rất kỹ.
Giọng hát và lời nói tuồng cũng khoa trương: những tiếng hét lấy oai, những câu nói lối vang rền. Người diễn cần hơi rất khoẻ và giọng vang mà không vỡ.
Trang phục tuồng rực rỡ và nặng: áo mão, hia, giáp, cờ lệnh sau lưng. Diễn được trong bộ trang phục đó mà vẫn uyển chuyển đòi hỏi thể lực thật sự.
Người học tuồng rèn những gì?
Người học tuồng bắt đầu bằng những động tác và tư thế nền: đứng, đi, quay, các thế tay, thế chân, cách cầm đạo cụ. Phần này đòi hỏi tập nhiều năm, gần giống rèn võ.
Song song là luyện giọng: hát các điệu tuồng, nói lối, những tiếng hét đặc trưng. Giọng tuồng cần khoẻ, vang, có lực, nên luyện hơi là việc không thể thiếu.
Người học cũng phải học về tích truyện, hiểu lý do hành động của nhân vật, vì tuồng chở rất nhiều quan niệm đạo lý xưa. Hiểu thì mới diễn ra được cái khí phách.
Tuồng ngày nay không còn nhiều khán giả như trước, nên người theo nghề cần lòng yêu thật sự. Nhưng những ai đã thấm, thường nói không loại hình nào cho họ cảm giác hào sảng như khi đứng trên sân khấu tuồng.
Câu hỏi thường gặp
Tuồng và hát bội có khác nhau không?
Về cơ bản là cùng một loại hình, chỉ khác tên gọi theo vùng, miền Bắc và miền Trung quen gọi tuồng, miền Nam quen gọi hát bội. Cách hát, cách diễn từng vùng có những nét riêng.
Mặt trắng trong tuồng có phải luôn là người xấu?
Theo quy ước phổ biến, mặt trắng mốc thường gắn với gian thần. Tuy vậy quy ước vẽ mặt có những biến thể theo vùng và theo nhân vật cụ thể, nên cần xem trong từng vở.
Cầm chầu là gì?
Cầm chầu là việc một người am hiểu đánh trống chầu trong lúc diễn để khen hoặc chê diễn viên. Đây là nét văn hoá đặc trưng của hát bội.
Diễn tuồng có cần học võ không?
Không bắt buộc học võ thuật, nhưng các động tác tuồng, nhất là cảnh đánh trận, có nhiều điểm giống võ và đòi hỏi thể lực, độ dẻo, độ chính xác cao.
Người mới có thể xem tuồng ở đâu?
Bạn có thể tìm các đoàn tuồng, hát bội đang hoạt động ở địa phương, các chương trình biểu diễn dịp lễ hội, hoặc những buổi diễn giới thiệu ở các nhà hát. Hỏi các câu lạc bộ sân khấu truyền thống cũng là một cách.