Ca trù là lối hát thính phòng cổ của miền Bắc, với ba vai không thể thiếu: đào nương vừa hát vừa gõ phách, kép đàn chơi cây đàn đáy, và quan viên cầm chầu đánh trống để thưởng những câu hát hay. Đây là nghệ thuật của sự tinh tế, cần nghe gần, nghe kỹ, và đã được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể cần được bảo vệ khẩn cấp.
Chào bạn, đây là Nhà Nghệ Sĩ. Ca trù có lẽ là loại hình khó nghe nhất với người lần đầu, và cũng là loại hình làm nhiều người say nhất khi đã nghe ra. Tập này mình kể ca trù từ phía những người ngồi trên chiếu hát.
Ba vai trên một chiếu hát
Đào nương là người hát, thường là nữ. Trong lúc hát, đào nương gõ phách, một nhạc cụ gồm thanh gỗ hoặc tre gõ bằng hai dùi. Tiếng phách không chỉ giữ nhịp mà còn tạo ra những tiết tấu đan xen phức tạp với tiếng hát.
Kép đàn là người chơi đàn đáy, thường là nam. Cây đàn đáy có cần rất dài, thùng đàn hình thang, ba dây. Tiếng đàn trầm, đục, đệm và đối đáp với giọng hát.
Quan viên là người nghe sành, cầm chầu bằng một chiếc trống nhỏ gọi là trống chầu. Tiếng trống điểm vào những chỗ hát hay, đàn hay, như lời khen. Cách đánh trống chầu cũng có quy ước riêng mà người am hiểu nắm.
Ba vai này tạo thành một chỉnh thể. Không có trống chầu, buổi ca trù thiếu người thưởng thức chuyên tâm. Không có đàn đáy, giọng hát mất chỗ dựa.
Giọng hát ca trù khác thường ở chỗ nào?
Giọng ca trù rất đặc biệt, người nghe lần đầu có thể thấy lạ. Đào nương hát với kỹ thuật nén hơi, giọng vang ở cổ và mũi, có những tiếng rung, tiếng nảy hạt rất riêng. Người trong nghề hay nói về những âm sắc như tiếng hạt châu lăn.
Kỹ thuật này đòi hỏi luyện tập rất lâu với thầy. Không thể học qua sách hay chỉ nghe bản thu mà nắm được, vì phần lớn nằm ở cách điều khiển hơi và cổ họng.
Lời ca trù thường là thơ, nhiều bài có giá trị văn chương cao. Thể hát nói là thể thơ đặc trưng gắn liền với ca trù, được nhiều nhà thơ xưa sáng tác.
Vì lời đẹp và sâu, người nghe ca trù cần hiểu lời. Một buổi ca trù hay là sự gặp nhau của thơ, nhạc và giọng hát.
Không gian của ca trù
Ca trù từng có mặt trong nhiều không gian: đình làng trong các dịp lễ, nơi thưởng thức của giới nho sĩ, những nhà hát riêng. Lịch sử của ca trù trải dài và phức tạp, có những giai đoạn bị hiểu lầm và mai một.
Ca trù là nghệ thuật thính phòng, hợp với không gian nhỏ, người nghe ngồi gần. Âm thanh mộc, tinh tế, không cần khuếch đại mạnh.
Ngày nay, ca trù được biểu diễn ở một số không gian văn hoá, các câu lạc bộ, giáo phường ca trù ở nhiều địa phương phía Bắc. Những nơi này vừa là chỗ diễn, vừa là chỗ dạy.
Khi đi nghe ca trù, hãy chọn chỗ ngồi gần, giữ yên lặng, và nếu có thể hãy đọc trước lời bài. Bạn sẽ nghe được nhiều hơn rất nhiều.
Vì sao ca trù được xếp vào di sản cần bảo vệ khẩn cấp?
Danh sách di sản cần bảo vệ khẩn cấp dành cho những loại hình có nguy cơ mai một nếu không có hành động kịp thời. Ca trù được ghi danh vào danh sách này vì số người thực hành, nhất là người giỏi, còn ít, và việc truyền dạy gặp nhiều khó khăn.
Khó khăn lớn nhất nằm ở việc truyền nghề. Kỹ thuật hát và đàn ca trù chủ yếu truyền khẩu, cần thời gian dài bên thầy, mà số nghệ nhân lớn tuổi am hiểu sâu không còn nhiều.
Một khó khăn khác là khán giả. Ca trù đòi hỏi người nghe có hiểu biết, có kiên nhẫn. Trong nhịp sống nhanh, không nhiều người dành thời gian để thưởng thức.
Nhiều giáo phường, câu lạc bộ và người yêu ca trù đang nỗ lực mở lớp, tổ chức biểu diễn, ghi âm lưu trữ. Mỗi người trẻ chịu học là một phần hy vọng.
Người trẻ học ca trù bắt đầu thế nào?
Bắt đầu bằng việc nghe nhiều và đi xem trực tiếp. Tìm các câu lạc bộ, giáo phường ca trù gần nơi bạn sống, nhiều nơi có buổi biểu diễn định kỳ và lớp học.
Người học hát sẽ học gõ phách song song với hát. Phối hợp hai việc này là thử thách lớn ban đầu. Người học đàn đáy cũng cần thời gian dài để quen cây đàn có cần dài và lối chơi riêng.
Học trống chầu cũng là một con đường. Cầm chầu đòi hỏi hiểu biết sâu về ca trù, biết khen đúng chỗ. Đây là vai của người am hiểu, không chỉ là người gõ trống.
Kiên nhẫn là phẩm chất quan trọng nhất. Học ca trù không nhanh, nhưng mỗi bước đều có ý nghĩa.
Nghe ca trù lần đầu: nghe gì?
Lần đầu nghe, đừng cố hiểu hết. Hãy nghe tiếng phách trước, để ý cách nó đan vào giọng hát, có lúc trùng nhịp, có lúc lệch đi tạo sự căng.
Sau đó nghe tiếng đàn đáy, cái tiếng trầm như người đàn ông ngồi đối đáp với người đàn bà đang hát.
Rồi mới nghe giọng, những chỗ rung, chỗ nảy. Và cuối cùng nghe lời, từng câu thơ.
Nhiều người kể lần đầu nghe ca trù không thấy gì, lần thứ ba bắt đầu thấy hay, lần thứ mười thì nghiện. Hãy cho mình vài lần.
Câu hỏi thường gặp
Ca trù còn được gọi bằng tên nào khác?
Ca trù trong lịch sử còn có những tên gọi như hát ả đào, hát cô đầu, tùy thời kỳ và vùng. Tên ca trù là tên phổ biến hiện nay.
Đàn đáy có gì đặc biệt?
Đàn đáy có cần rất dài, thùng đàn hình thang, ba dây, và tiếng trầm đục đặc trưng. Đây là nhạc cụ gắn liền với ca trù, hầu như không thấy dùng trong loại hình khác.
Thể hát nói là gì?
Hát nói là một thể thơ gắn với ca trù, có cấu trúc riêng, kết hợp câu dài ngắn và có thể chen câu thơ chữ Hán. Nhiều nhà thơ xưa đã sáng tác bằng thể này.
Nam giới có hát ca trù không?
Theo truyền thống, người hát chính là đào nương nữ, nam giới thường đảm nhận vai kép đàn và quan viên cầm chầu. Ngày nay vai trò này vẫn chủ yếu giữ như vậy.
Có thể nghe ca trù ở đâu?
Bạn có thể tìm các giáo phường, câu lạc bộ ca trù ở Hà Nội và nhiều tỉnh phía Bắc, nhiều nơi có lịch biểu diễn định kỳ. Hỏi các trung tâm văn hoá địa phương để biết thông tin.